Thành phần hoạt chất (Sorbinsäure (E200))
(1 Trang)
Contractubex gel tube 100 g
Đặc tính của Contractubex gel Tb 100 gHóa chất trị liệu giải phẫu (АТС): C05BA53Nhiệt độ bảo quản tố..
130.66 USD
Contractubex tube gel 20 g
Đặc điểm của Contractubex Tb gel 20 gHóa chất trị liệu giải phẫu (АТС): C05BA53Nhiệt độ bảo quản tối..
31.95 USD
Contractubex tube gel 50 g
Contractubex là gel điều trị mô sau sẹo. Mô sẹo cứng và dư thừa được làm mềm và mịn màng. Contractub..
66.15 USD
Flatulex drops 41.2 mg/ml with dosing pump 50 ml
Đặc tính thuốc Flatulex drop 41.2 mg/ml bơm định lượng 50 mlAnatomical Therapeutic Chemical (АТС): A..
22.05 USD
Inflamac Dolo Kaps 25 mg 10 chiếc
Đặc điểm của Inflamac Dolo Kaps 25 mg 10 chiếcHóa chất trị liệu giải phẫu (АТС): M01AB05Nhiệt độ bảo..
24.62 USD
Microlax klist 4 tube 5 ml
Đặc tính của Microlax klist 4 Tb 5 mlHóa chất trị liệu giải phẫu (АТС): A06AG11Hoạt chất: A06AG11Nhi..
18.34 USD
Microlax klist 50 tube 5 ml
Microlax là sản phẩm dùng trực tràng. Các thành phần tích cực của Microlax cùng nhau dẫn đến làm mềm..
180.83 USD
Saridon neo film-coated tablets 400 mg 10 chiếc
Đặc điểm của Saridon neo Filmtabl 400 mg hộp 10 viênHóa chất trị liệu giải phẫu (АТС): M01AE01Hoạt c..
26.04 USD
Sensicutan kem tube 80 g
Kem Sensicutan chứa hai hoạt chất levomenol và heparin natri. Sensicutan có tác dụng chống viêm, chố..
53.64 USD
Siccalix nasal ointment 20 g
Đặc tính của thuốc mỡ nhỏ mũi Siccalix 20 gHóa chất trị liệu giải phẫu (АТС): R01AX10Hoạt chất: R01A..
28.40 USD
Tebofortin tăng cường 120 film-coated tablets 120 mg 90 chiếc
Đặc điểm của Tebofortin intens 120 Filmtabl 120 mg 90 miếngNhiệt độ bảo quản tối thiểu/tối đa 15/25 ..
178.95 USD
Tebofortin uno 240 film-coated tablets 240 mg 40 chiếc
Tebofortin uno 240 chứa chiết xuất khô của lá bạch quả. Chiết xuất bạch quả được cho là có đặc tính ..
146.45 USD
(1 Trang)